tổng hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tổ chức lớn, cấp cao nhất, được thành lập từ nhiều hội nhỏ hơn hoặc các chi hội cùng hoạt động trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc có cùng mục tiêu chung. Tổng hội có chức năng điều phối, quản lý và đại diện chung cho các hội thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng hội Sinh viên Việt Nam là tổ chức đại diện cho quyền lợi của sinh viên cả nước.
- Các hội ngành nghề trong thành phố đã cùng nhau thành lập một tổng hội để có tiếng nói chung mạnh mẽ hơn.
- Công việc này cần có sự phê duyệt từ ban lãnh đạo tổng hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tham gia tổng hội": trở thành một thành viên hoặc một đơn vị trực thuộc của tổng hội.
- Câu lạc bộ của chúng tôi mới đăng ký tham gia tổng hội các hội khoa học kỹ thuật.
- "đại hội tổng hội": kỳ họp hoặc sự kiện quan trọng nhất của tổng hội, nơi tập hợp đại biểu từ tất cả các hội thành viên.
- Nhiệm kỳ mới của Chủ tịch sẽ được bầu tại đại hội tổng hội vào tháng tới.
Biến thể và từ gần giống
- Liên hiệp hội (danh từ): Tổ chức liên kết giữa các hội, thường có phạm vi và tính chất tương tự "tổng hội".
- Hội (danh từ): Tổ chức nhỏ hơn, có thể là một đơn vị độc lập hoặc là thành viên của một tổng hội.
- Chi hội (danh từ): Đơn vị trực thuộc nhỏ nhất, thường là cấp cơ sở của một hội hoặc tổng hội.
Từ đồng nghĩa
- Liên đoàn: Tổ chức liên kết các đơn vị, nhóm lại với nhau (thường dùng trong thể thao hoặc một số ngành).
- Federation (từ mượn, danh từ): Liên bang, liên đoàn; có nghĩa gần với "tổng hội" trong bối cảnh tổ chức.
Các cụm từ liên quan
- Tổng hội đồng: Cơ quan lãnh đạo hoặc hội đồng quản trị cao nhất của một tổng hội.
- Quyết định cuối cùng thuộc về tổng hội đồng.
- Điều lệ tổng hội: Văn bản quy định về nguyên tắc tổ chức, hoạt động và quản lý của tổng hội.
- Mọi thành viên đều phải tuân thủ điều lệ tổng hội.
Thành ngữ liên quan
- Tổ chức gồm nhiều hội thuộc cùng một ngành hoạt động : Tổng hội sinh viên.